BẢN THUYẾT MINH ĐỀ TÀI CỦA TÀI (1).docx
giải pháp hạn chế sử dụng rác thải nhựa tại trường đại học nghệ an
UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN
------------- 🙥🙥🕮🙧🙧 -------------
THUYẾT MINH ĐỀ TÀI KH&CN
Nhận thức của sinh viên về an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội
Mã số: SVT2026-17
Chủ nhiệm đề tài: Hồ Tài Anh
Giảng viên hướng dẫn: TS. Lê Thùy Dung
Nghệ An 2025
ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH NGHỆ AN
TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGHỆ AN
THUYẾT MINH ĐỀ TÀI
KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ CẤP TRƯỜNG
| 1.TÊN ĐỀ TÀI:Nhận thức của sinh viên về an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội | |||
| 2.LĨNH VỰC NGHIÊN CỨUTự nhiên □ Kỹ thuật □ Môi trường □Kinh tế; XH-NV □ Nông Lâm □ ATLD □Giáo dục ☑ Y Dược □ Sở hữu trí tuệ □3. LOẠI HÌNH NGHIÊN CỨUCơ bản ☑ Ứng dụng □ Triển khai □ **** | |||
| 4. THỜI GIAN THỰC HIỆN: Từ tháng 09 năm 2025 đến tháng 04 năm 2026 | |||
| 5. CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀIHọ và tên: Hồ Tài AnhĐơn vị công tác: Khoa Tài chính Ngân hàng – Trường Đại học Kinh tế Nghệ AnĐiện thoại: 0334639755Email: hotaianh2004@gmail.com | |||
| 1. NHỮNG THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI****Không có (chủ đề tài thực hiện độc lập toàn bộ đề tài) | |||
| 7. ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH | |||
| TT | TÊN ĐƠN VỊ | NỘI DUNG PHỐI HỢP | NGƯỜI ĐẠI DIỆN |
| 1. |
8. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỘC LĨNH VỰC CỦA
ĐỀ TÀI Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
8.1. Ngoài nước
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã tập trung vào việc tìm hiểu nhận thức của sinh viên về an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng rủi ro về bảo mật dữ liệu cá nhân. Acquisti và Gross (2006) là những người tiên phong khi nghiên cứu hành vi chia sẻ thông tin cá nhân của sinh viên trên Facebook. Kết quả cho thấy mặc dù sinh viên nhận thức được rủi ro, họ vẫn tiết lộ nhiều thông tin nhạy cảm do thiếu hiểu biết về cách thức các nền tảng mạng xã hội xử lý dữ liệu. Tiếp theo, Tufekci (2008) chỉ ra rằng người dùng trẻ tuổi thường có xu hướng thỏa hiệp giữa quyền riêng tư và nhu cầu tương tác xã hội, dẫn đến việc công khai thông tin cá nhân vượt quá mức cần thiết. Một khảo sát của Debatin và cộng sự (2009) tại Hoa Kỳ phát hiện ra sự chênh lệch giữa nhận thức và hành vi thực tế: dù hơn 70% sinh viên biết rõ nguy cơ bị lộ thông tin, nhưng chỉ 40% trong số họ điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư trên tài khoản. Trong nghiên cứu gần đây, Masur và Scharkow (2019) đã đề xuất mô hình “privacy literacy” năng lực hiểu, đánh giá và quản lý thông tin cá nhân trực tuyến. Kết quả cho thấy sinh viên có “trình độ hiểu biết quyền riêng tư” cao sẽ áp dụng hành vi an toàn hơn khi sử dụng mạng xã hội. Ngoài ra, Livingstone (2014) nhấn mạnh vai trò của giáo dục số (digital literacy) trong việc nâng cao nhận thức bảo vệ dữ liệu cá nhân, đặc biệt đối với người trẻ. Một nghiên cứu tại Malaysia của Anjuman Ara và cộng sự (2022) cũng cho thấy mức độ nhận thức về quyền riêng tư có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi chia sẻ thông tin trên mạng xã hội khi người dùng hiểu rõ rủi ro, họ có xu hướng hạn chế công khai thông tin nhạy cảm hơn. Nhìn chung, các nghiên cứu quốc tế đều thống nhất rằng sinh viên có mức độ nhận thức nhất định về an toàn thông tin cá nhân nhưng thiếu kỹ năng ứng dụng thực tế. Do đó, việc giáo dục và nâng cao hiểu biết kỹ năng bảo mật được xem là giải pháp then chốt trong môi trường học tập số hóa hiện nay.
8.2 Trong nước
Ở Việt Nam, những năm gần đây, các mạng xã hội phát triển mạnh và thu hút một lượng lớn người sử dụng, chủ yếu là thanh thiếu niên và sinh viên. Mạng xã hội tạo ra một hệ thống kết nối các thành viên cùng sở thích với nhiều mục đích khác nhau, không phân biệt không gian và thời gian với những tính năng như kết bạn, chat, e-mail, phim ảnh, voice chat dựa trên nền Internet. Nghiên cứu về MXH tại Việt Nam chưa nhiều và gần như chưa có nghiên cứu về MXH với SV ở quy mô lớn. Nghiên cứu về nhận thức của sinh viên đối với an toàn thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội đã nhận được nhiều quan tâm trong bối cảnh sử dụng Internet và mạng xã hội ngày càng phổ biến trong giới trẻ và môi trường giáo dục đại học. Các nghiên cứu trong nước thường tập trung vào thực trạng nhận thức, hành vi chia sẻ thông tin cá nhân, cũng như mức độ áp dụng các biện pháp bảo vệ thông tin (ví dụ: thay đổi cài đặt quyền riêng tư, sử dụng mật khẩu mạnh, tránh công khai thông tin nhạy cảm). Nhiều luận văn và báo cáo khảo sát cho thấy tuy phần lớn sinh viên ý thức được rủi ro bảo mật, nhưng tỷ lệ thực hành các biện pháp bảo vệ thông tin vẫn còn thấp.
Một số luận văn tại các trường đại học lớn đã phân tích chi tiết hành vi sử dụng mạng xã hội của sinh viên chỉ ra rằng tần suất sử dụng cao, mục đích chủ yếu là trao đổi, học tập và giải trí, và chính thói quen này làm tăng nguy cơ tiết lộ thông tin cá nhân không cần thiết (ví dụ: ngày sinh, địa chỉ, hình ảnh cá nhân). Những nghiên cứu này cũng chỉ ra nguyên nhân chủ quan như thiếu kỹ năng bảo mật số và thói quen ít chú ý tới cài đặt quyền riêng tư.
Một hướng nghiên cứu khác tập trung vào yếu tố giáo dục và môi trường học tập. Theo Nguyễn Thanh Sơn (2023) – Vai trò của giáo dục kỹ năng số trong việc nâng cao nhận thức an toàn thông tin cho sinh viên Việt Nam (Tạp chí Giáo dục), các trường đại học chưa tích hợp mạnh mẽ nội dung an toàn thông tin cá nhân vào chương trình giảng dạy. Ông đề xuất triển khai môn học bắt buộc hoặc chuyên đề ngắn hạn để nâng cao năng lực bảo vệ dữ liệu số cho sinh viên. Bên cạnh đó, Bộ Thông tin và Truyền thông (2023) đã công bố báo cáo an toàn thông tin mạng trong cộng đồng sinh viên Việt Nam, trong đó chỉ ra rằng 62% sinh viên thừa nhận từng chia sẻ thông tin cá nhân mà không kiểm tra quyền riêng tư, và 38% từng gặp sự cố liên quan đến rò rỉ dữ liệu. Báo cáo khuyến nghị các trường cần tổ chức thường xuyên các chương trình tập huấn kỹ năng an toàn mạng xã hội. Tổng hợp các kết quả cho thấy sinh viên Việt Nam có mức độ nhận thức trung bình – khá, tuy nhiên hành vi bảo vệ thông tin cá nhân vẫn chưa tương xứng. Nhiều sinh viên nhận biết được sự rủi ro lộ ảnh, lừa đảo, giả mạo tài khoản là rất nguy hiểm nhưng chưa có kỹ năng thực hành thiết lập bảo mật, phân quyền dữ liệu, đọc điều khoản sử dụng. Nguyên nhân phổ biến là thiếu kiến thức chuyên môn, thói quen chia sẻ công khai, và tác động tâm lý xã hội cụ thể hơn là mong muốn tương tác, sợ bị bỏ quên trên mạng xã hội
Tài liệu tham khảo
1.Acquisti, A., & Gross, R. (2006). Imagined Communities: Awareness, Information Sharing, and Privacy on the Facebook. Proceedings of the 6th Workshop on Privacy Enhancing Technologies.
https://www.heinz.cmu.edu/~acquisti/papers/acquisti-gross-facebook-privacy-PET-final.pdf
2.Tufekci, Z. (2008). Can You See Me Now? Audience and Disclosure Regulation in Online Social Network Sites. Bulletin of Science, Technology & Society, 28(1), 20–36.
https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/0270467607311484
- Debatin, B., Lovejoy, J. P., Horn, A.-K., & Hughes, B. N. (2009). Facebook and Online Privacy: Attitudes, Behaviors, and Unintended Consequences. Journal of Computer-Mediated Communication, 15(1), 83–108.
https://academic.oup.com/jcmc/article/15/1/83/4064812
- Masur, P. K., & Scharkow, M. (2019). Disclosure Management on Social Network Sites: Individual Privacy Perceptions and User Practices. Social Media + Society, 5(3).
https://journals.sagepub.com/doi/10.1177/2056305119867445
- Livingstone, S. (2014). Developing social media literacy: How children learn to interpret risky opportunities on social network sites. Communications, 39(3), 283–303.
https://doi.org/10.1515/commun-2014-0113
- Anjuman Ara, A., Md Sultan Alam, & Ayesha Farzana. (2022). Privacy awareness and online information-sharing behavior among Malaysian university students. International Journal of Emerging Technologies in Learning (iJET), 17(10), 56–68.
https://doi.org/10.3991/ijet.v17i10.30177
- Cơ sở dữ liệu luận văn, báo cáo: Thực trạng sử dụng và ảnh hưởng của mạng xã hội đối với sinh viên Việt Nam. Repository Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Nâng cao nhận thức về an toàn thông tin (ResearchGate — 2024)
https://www.researchgate.net/publication/387298766_NANG_CAO_NHAN_THUC_VE_AN TOAN_THONG_TIN
- Nguyễn Thanh Sơn. (2023). Vai trò của giáo dục kỹ năng số trong việc nâng cao nhận thức an toàn thông tin cho sinh viên Việt Nam. Tạp chí Giáo dục, Số 10/2023.
https://tapchigiaoduc.moet.gov.vn/
- Phạm Hoàng Nam. (2024). Thói quen sử dụng mạng xã hội và nguy cơ mất an toàn thông tin của sinh viên tại TP.HCM. Tạp chí Nghiên cứu Xã hội học, 4(78), 25–35.
9. Tính Cấp Thiết Của Đề Tài
Sự bùng nổ của công nghệ số và chuyển đổi số, trong thời đại số, mọi hoạt động từ cá nhân, doanh nghiệp đến chính phủ đều phụ thuộc vào công nghệ thông tin và internet. Điều này tạo ra một lượng dữ liệu khổng lồ và một môi trường mạng phức tạp, làm gia tăng bề mặt tấn công và nguy cơ mất an toàn thông tin. Các mối đe dọa và tội phạm mạng ngày càng tinh vi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, có tổ chức và thậm chí mang tính xuyên quốc gia, với nhiều hình thức tấn công như tấn công ransomware(phần mềm độc hại mã hóa), lừa đảo trực tuyến (phishing) và tấn công từ chối dịch vụ (DDoS). Các cuộc tấn công này gây ra thiệt hại vật chất và phi vật chất ước tính lên tới hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm. Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm an ninh thông tin mạng là yếu tố bắt buộc để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, bao gồm thông tin cá nhân, hồ sơ sức khỏe, dữ liệu tài chính và sở hữu trí tuệ. Việc rò rỉ hoặc đánh cắp những thông tin này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như trộm cắp danh tính, gian lận tài chính hoặc gây tổn hại đến danh tiếng. Đảm bảo tính liên tục trong hoạt động kinh doanh và dịch vụ công: Các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước cần duy trì hoạt động ổn định. Một cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn hệ thống, gián đoạn dịch vụ, ảnh hưởng đến năng suất và niềm tin của người dân và khách hàng. Xây dựng niềm tin số và phát triển bền vững an toàn và bảo mật mạng là những trụ cột quan trọng tạo dựng niềm tin số, thúc đẩy chuyển đổi số thành công và thịnh vượng trong thời đại số. Nếu không có môi trường mạng an toàn, người dùng và tổ chức sẽ e ngại tham gia các hoạt động trực tuyến. Các yếu tố về chủ quyền và an ninh quốc gia: An ninh mạng không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là vấn đề chủ quyền và an ninh quốc gia. Việc bảo vệ cơ sở hạ tầng thông tin trọng yếu của quốc gia khỏi các cuộc tấn công mạng là một nhiệm vụ cấp bách nhằm duy trì sự ổn định chính trị, kinh tế và xã hội. Tóm lại, trong bối cảnh các mối đe dọa mạng ngày càng phức tạp và sự phụ thuộc ngày càng tăng vào không gian mạng, việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp bảo mật thông tin mạng là vô cùng cấp bách để bảo vệ cá nhân, tổ chức và quốc gia trong thời đại số.
10. Mục Tiêu Đề Tài
- Nắm vững cài đặt quyền riêng tư: hướng dẫn học sinh sử dụng và điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư trên các nền tảng mạng xã hội để kiểm soát ai có thể xem nội dung và thông tin cá nhân của mình.
- Tránh chia sẻ quá nhiều: nhận biết rủi ro khi chia sẻ quá nhiều thông tin chi tiết, chẳng hạn như vị trí hiện tại hoặc kế hoạch du lịch, vì điều này có thể khiến học sinh trở thành mục tiêu của tội phạm
-Xác định gian lận và tấn công mạng: giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy phản biện để nhận biết các dấu hiệu gian lận trực tuyến (lừa đảo), liên kết độc hại hoặc tài khoản giả mạo.
- Tăng cường nhận thức về không gian mạng khi sử dụng mạng xã hội.
11. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU
11.1 Đối Tượng Nghiên cứu
Sinh viên đang theo học tại Đại Học Nghệ An, những người đã và đang sử dụng mạng xã hội.
11.2 Phạm Vi Nghiêm Cứu
- Về nội dung: tìm hiểu về nhận thức, hành vi và thói quen bảo mật bao gồm cả việc chia sẻ thông tin của những cá nhân khi sử dụng mạng xã hội.
- Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại Học Nghệ An. Các phòng học, trung tâm học liệu, và các môi trường học tập trực tuyến của trường.
- Về thời gian: dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian từ 11/2025 đến 4/2026
12. CÁCH TIẾP CẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- Cách tiếp cận:
****Khảo sát phỏng vấn thống kê tổng hợp phân tích, và đánh giá các dữ liệu thu thập được.
- Phương pháp nghiên cứu:
+ Phương pháp nghiên cứu tài liệu
****+ Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi
+ Phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích và đánh giá, khái quát vấn đề.
13. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU VÀ TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN
13.1. Nội dung nghiên cứu
- Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu
- Tổng hợp các khái niệm liên quan đến an toàn thông tin cá nhân, nhận thức bảo mật, và mạng xã hội.
- Làm rõ mối quan hệ giữa nhận thức, thái độ và hành vi bảo vệ thông tin cá nhân.
| 13.2. Tiến độ thực hiện | |||||
| TT | Các nội dung, công việc thực hiện | Sản phẩm | Thời gian**(bắt đầu-kết thúc)** | Người thực hiện | |
| 1 | Hoàn thành bản thuyết minh chi tiết | Bản thuyết minh chi tiết | Tháng 9/2025 | Hồ Tài Anh | |
| 2 | Thiết kế bảng hỏi khảo sát và xin ý kiến giảng viên hướng dẫn. | Bảng hỏi hoàn chỉnh | Hồ Tài Anh | ||
| 3 | Triển khai khảo sát sinh viên tại các trường, thu thập dữ liệu thực tế. | Bộ dữ liệu khảo sát đủ số lượng và hợp lệ. | Hồ Tài Anh | ||
| 4 | Phân tích dữ liệu, thống kê, kiểm định giả thuyết. | Báo cáo kết quả định lượng ban đầu. | Hồ Tài Anh | ||
| 5 | Viết kết quả, thảo luận và đề xuất giải pháp. | Hoàn thiện bản thảo báo cáo. | Hồ Tài Anh | ||
| 6 | Bảo vệ và hoàn thành nghiên cứu | Báo cáo tổng kết được nghiệm thu | Tháng 4/2026 | Hồ Tài Anh |
| 14. SẢN PHẨM14.1. Sản phẩm khoa họcSách chuyên khảo Bài báo đăng tạp chí nước ngoàiSách tham khảo Bài báo đăng tạp chí trong nướcBài giảng Bài đăng kỷ yếu hội nghị, hội thảo quốc tếBài báo đăng trên tạp chí Trường14.2. Sản phẩm đào tạoSinh viên Học viên cao học Khác*14.3. Sản phẩm ứng dụng14.4 Thông tin về sản phẩm *(tên sản phẩm, số lượng và yêu cầu khoa học đối với sản phẩm) | |||
| TT | Tên sản phẩm | Số lượng | Yêu cầu khoa học |
| 1 | |||
| 2 | |||
| 3 |
15.. Hiệu Quả
-
- Đối với lĩnh vực giáo dục và đào tạo
- Đề tài giúp nâng cao nhận thức và kỹ năng bảo vệ thông tin cá nhân cho sinh viên, hỗ trợ giảng viên trong giảng dạy kỹ năng số, an toàn mạng, đồng thời cung cấp học liệu phục vụ công tác tuyên truyền, giáo dục trong nhà trường.
15.2. Đối với lĩnh vực khoa học và công nghệ có liên quan
Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu và mô hình mới về hành vi người dùng mạng xã hội, góp phần phát triển nghiên cứu về an toàn thông tin, khoa học dữ liệu hành vi và chuyển đổi số trong giáo dục.
15.3. Đối với phát triển kinh tế - xã hội
Đề tài góp phần nâng cao ý thức bảo mật thông tin, giảm rủi ro lừa đảo và xâm phạm dữ liệu; thúc đẩy hình thành văn hóa sử dụng mạng xã hội an toàn, lành mạnh
15.4. Đối với tổ chức chủ trì và các cơ sở ứng dụng kết quả nghiên cứu.
Cung cấp cơ sở khoa học cho nhà trường trong việc xây dựng chương trình, hội thảo hoặc hoạt động tuyên truyền về an toàn thông tin; có thể ứng dụng làm tài liệu đào tạo kỹ năng số cho sinh viên.
| 16. KINH PHÍ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI VÀ NGUỒN KINH PHÍ****TỔNG KINH PHÍ: 3.000.000Bằng chữ: Ba triệu đồng (có bảng dự toán kinh phí chi tiết kèm theo)STT Khoản chi, nội dung chi Thời gian thực hiện Tổng kinh phí 1 Xây dựng nội dung bài nghiên cứu 2.500.000 2 Chi phí phát sinh khác 500.000 3 Tổng Cộng 3.000.000**Nghệ An, ngày tháng năm 2024 | |
| Trưởng đơn vịThS. Phạm Thị Mai Hương | Chủ nhiệm đề tàiHồ Tài Anh |